Bản dịch của từ Nose booger trong tiếng Việt

Nose booger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nose booger(Noun)

nˈəʊz bˈuːɡɐ
ˈnoʊz ˈbuɡɝ
01

Về cơ bản, đây là một chứng tắc mũi do sự tích tụ của dịch nhầy trong khoang mũi.

Essentially a nasal obstruction caused by the accumulation of mucus in the nasal cavity

Ví dụ
02

Thường được biết đến như là một loại dịch mũi thường thấy ở mũi trẻ em.

Commonly known as a type of nasal discharge found in childrens noses

Ví dụ
03

Một cục chất nhầy khô nhỏ cứng hình thành trong mũi.

A small hard clump of dried mucus that forms in the nose

Ví dụ