Bản dịch của từ Nose booger trong tiếng Việt
Nose booger
Noun [U/C]

Nose booger(Noun)
nˈəʊz bˈuːɡɐ
ˈnoʊz ˈbuɡɝ
01
Về cơ bản, đây là một chứng tắc mũi do sự tích tụ của dịch nhầy trong khoang mũi.
Essentially a nasal obstruction caused by the accumulation of mucus in the nasal cavity
Ví dụ
Ví dụ
