Bản dịch của từ Not bet trong tiếng Việt

Not bet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not bet(Phrase)

nˈɒt bˈɛt
ˈnɑt ˈbɛt
01

Một lời khuyên cần thận trọng trước khi đặt cược

A caution against making a bet

Ví dụ
02

Một cách không chính thức để nói rằng điều gì đó không phải là lựa chọn tốt.

An informal way of saying that something is not a good choice

Ví dụ
03

Một câu nói được dùng để chỉ rằng ai đó không nên đánh bạc hoặc mạo hiểm.

A phrase used to indicate that someone should not gamble or take risks

Ví dụ