Bản dịch của từ Not endure trong tiếng Việt

Not endure

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not endure(Idiom)

01

Kiềm chế việc bỏ cuộc trước thử thách

Resist the urge to give up in the face of adversity.

要克制自己在逆境中放弃的冲动。

Ví dụ
02

Kiên nhẫn hoặc khoan dung trong một tình huống khó khăn

Patience or tolerance in a difficult situation

在困难的情况下保持耐心或宽容。

Ví dụ
03

Để tồn tại hoặc đối phó với điều gì khó chịu

Try to survive or deal with something uncomfortable.

设法应对或忍受令人不快的事情

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh