Bản dịch của từ Not endure trong tiếng Việt
Not endure

Not endure(Idiom)
Cố gắng sống sót hoặc đối phó với điều gì đó khó chịu.
To manage to survive or cope with something unpleasant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Not endure" diễn tả trạng thái không chịu đựng hay không có khả năng kiên trì trước một điều gì đó khó khăn hoặc đau khổ. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm tâm lý, thể chất và cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt rõ ràng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như trong các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần hay các cuộc thảo luận xã hội.
Từ "not endure" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt đầu từ động từ "durare", có nghĩa là "trường tồn" hay "chịu đựng". Tiền tố "not" trong tiếng Anh thể hiện sự phủ định, ngụ ý việc không thể chịu đựng hoặc không tồn tại. Từ này xuất hiện lần đầu trong các tác phẩm văn học thế kỷ 17, phản ánh sự thất bại trong việc chấp nhận hoặc vượt qua khó khăn, hiện nay được sử dụng phổ biến để diễn tả những rào cản trong tâm lý hoặc cảm xúc.
Từ "not endure" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra học thuật, nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống không thể chấp nhận trong văn cảnh phê bình hoặc phân tích. Thường gặp trong văn học, triết học, hoặc thảo luận về các chủ đề như áp lực xã hội hoặc tâm lý, từ này thể hiện sự kiên nhẫn và giới hạn cảm xúc của con người.
"Not endure" diễn tả trạng thái không chịu đựng hay không có khả năng kiên trì trước một điều gì đó khó khăn hoặc đau khổ. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm tâm lý, thể chất và cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết không có sự khác biệt rõ ràng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như trong các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần hay các cuộc thảo luận xã hội.
Từ "not endure" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt đầu từ động từ "durare", có nghĩa là "trường tồn" hay "chịu đựng". Tiền tố "not" trong tiếng Anh thể hiện sự phủ định, ngụ ý việc không thể chịu đựng hoặc không tồn tại. Từ này xuất hiện lần đầu trong các tác phẩm văn học thế kỷ 17, phản ánh sự thất bại trong việc chấp nhận hoặc vượt qua khó khăn, hiện nay được sử dụng phổ biến để diễn tả những rào cản trong tâm lý hoặc cảm xúc.
Từ "not endure" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra học thuật, nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống không thể chấp nhận trong văn cảnh phê bình hoặc phân tích. Thường gặp trong văn học, triết học, hoặc thảo luận về các chủ đề như áp lực xã hội hoặc tâm lý, từ này thể hiện sự kiên nhẫn và giới hạn cảm xúc của con người.
