Bản dịch của từ Not fully accountable trong tiếng Việt
Not fully accountable
Phrase

Not fully accountable(Phrase)
nˈɒt fˈʊli ɐkˈaʊntəbəl
ˈnɑt ˈfʊɫi əˈkaʊntəbəɫ
01
Cho thấy không có nghĩa vụ phải đưa ra câu trả lời hoặc lý do biện minh
Indicating a lack of obligation to provide an answer or justification
Ví dụ
Ví dụ
03
Không chịu trách nhiệm về hậu quả tài chính hoặc đạo đức của những hành động của một người
Not responsible for the financial or moral consequences of ones actions
Ví dụ
