Bản dịch của từ Not know what to do trong tiếng Việt

Not know what to do

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not know what to do(Phrase)

nˈɒt nˈəʊ wˈæt tˈuː dˈuː
ˈnɑt ˈnoʊ ˈwæt ˈtoʊ ˈdu
01

Không chắc chắn về cách tiến hành trong một tình huống nhất định

To be uncertain about how to proceed in a given situation

Ví dụ
02

Thiếu một kế hoạch hoặc phương hướng để xử lý một thử thách.

To lack a plan or direction on how to handle a challenge

Ví dụ
03

Cảm thấy bối rối hoặc lạc lối với bước tiến tiếp theo

To feel confused or lost regarding the next step

Ví dụ