Bản dịch của từ Not mobile trong tiếng Việt

Not mobile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not mobile(Noun)

nˈɒt mˈəʊbaɪl
ˈnɑt ˈmoʊbəɫ
01

Một vật thể không có khả năng tự di chuyển hoặc cần một lực bên ngoài để vận động.

An object that is not capable of moving on its own or requires outside force to move

Ví dụ
02

Một người hoặc một vật không thể di chuyển được.

A person or a thing that is not able to move or be moved

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một đối tượng hoặc cá nhân cố định hoặc không di chuyển.

A term used to describe a fixed or stationary object or individual

Ví dụ