Bản dịch của từ Not mobile trong tiếng Việt
Not mobile
Noun [U/C]

Not mobile(Noun)
nˈɒt mˈəʊbaɪl
ˈnɑt ˈmoʊbəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ dùng để mô tả một đối tượng hoặc cá nhân cố định hoặc không di chuyển.
A term used to describe a fixed or stationary object or individual
Ví dụ
