Bản dịch của từ Not observe trong tiếng Việt

Not observe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not observe(Verb)

nˈɒt ɒbzˈɜːv
ˈnɑt ɑbˈzɝv
01

Để nhìn thấy hoặc nhận ra điều gì đó thông qua sự chú ý cẩn thận.

To see or notice something through careful attention

Ví dụ
02

Tôn trọng hoặc tuân thủ một quy tắc hoặc luật lệ

To respect or abide by a rule or law

Ví dụ
03

Theo dõi một cách tỉ mỉ với mục đích để học hỏi điều gì đó.

To watch carefully for the purpose of learning something

Ví dụ