Bản dịch của từ Not speaking trong tiếng Việt

Not speaking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not speaking(Phrase)

nˈɒt spˈiːkɪŋ
ˈnɑt ˈspikɪŋ
01

Trạng thái im lặng hoặc cố ý giữ yên lặng

A state of being mute or deliberately quiet

Ví dụ
02

Trong im lặng hoặc không giao tiếp bằng lời

In silence or without making verbal communication

Ví dụ
03

Từ chối nói chuyện hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện

Refusing to talk or engage in conversation

Ví dụ