Bản dịch của từ Notably raise trong tiếng Việt

Notably raise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notably raise(Verb)

nˈəʊtəbli ʐˈeɪz
ˈnoʊtəbɫi ˈreɪz
01

Đưa ra một chủ đề hoặc vấn đề để thảo luận

To bring up a subject or issue for discussion

Ví dụ
02

Để tăng cường mức độ hoặc sức mạnh của một cái gì đó

To increase the amount level or strength of something

Ví dụ
03

Nâng hoặc đưa một vật lên vị trí cao hơn

To lift or elevate something to a higher position

Ví dụ