Bản dịch của từ Note findings trong tiếng Việt

Note findings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Note findings(Noun)

nˈəʊt fˈaɪndɪŋz
ˈnoʊt ˈfaɪndɪŋz
01

Một bản ghi ngắn gọn về các điểm hoặc ý tưởng được ghi lại để tham khảo trong tương lai

A brief record of points or ideas written down for future reference

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức ghi lại những phát hiện của một cuộc điều tra

A formal document recording the findings of an investigation

Ví dụ
03

Một bức thư hoặc tin nhắn ngắn và không chính thức

A short informal letter or message

Ví dụ