Bản dịch của từ Noun expression trong tiếng Việt
Noun expression
Noun [U/C]

Noun expression(Noun)
nˈaʊn ɛksprˈɛʃən
ˈnaʊn ɛksˈprɛʃən
01
Một đơn vị ngữ pháp bao gồm hai từ trở lên hoạt động cùng nhau như một đơn vị duy nhất.
A grammatical unit consisting of two or more words that function together as a single unit
Ví dụ
Ví dụ
