Bản dịch của từ Noun expression trong tiếng Việt

Noun expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noun expression(Noun)

nˈaʊn ɛksprˈɛʃən
ˈnaʊn ɛksˈprɛʃən
01

Một đơn vị ngữ pháp bao gồm hai từ trở lên hoạt động cùng nhau như một đơn vị duy nhất.

A grammatical unit consisting of two or more words that function together as a single unit

Ví dụ
02

Một cụm từ hoặc một chuỗi từ đại diện cho một ý nghĩa hoặc ý tưởng cụ thể.

A phrase or series of words that represents a specific meaning or idea

Ví dụ
03

Một biểu thức hoặc cụm từ được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.

An expression or phrase used in a specific context or situation

Ví dụ