Bản dịch của từ Nucleic acid trong tiếng Việt
Nucleic acid

Nucleic acid(Noun)
Một chất hữu cơ phức tạp có trong tế bào sống, đặc biệt là DNA hoặc RNA, gồm nhiều đơn vị nucleotide nối lại thành chuỗi dài. Nói chung, nucleic acid là phân tử mang thông tin di truyền và điều khiển các quá trình tế bào.
A complex organic substance present in living cells especially DNA or RNA whose molecules consist of many nucleotides linked in a long chain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acid nucleic là một loại polymer sinh học, có chức năng chính là lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền trong tế bào. Chủ yếu có hai loại acid nucleic: acid deoxyribonucleic (DNA) và acid ribonucleic (RNA). Chúng được cấu thành từ các nucleotide, mỗi nucleotide bao gồm một đường, một nhóm phosphate và một bazơ nitrogen. Cả hai loại acid nucleic đều quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và điều hòa hoạt động di truyền trong sinh vật.
Thuật ngữ "nucleic acid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "nucleus" có nghĩa là "nhân" và "acid" có nghĩa là "axit". Các axit nucleic, bao gồm DNA và RNA, lần đầu tiên được phát hiện vào thế kỷ 19 khi nhà sinh học Friedrich Miescher nghiên cứu các tế bào. Chúng đóng vai trò quan trọng trong di truyền và quá trình tổng hợp protein. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này phản ánh cấu trúc phức tạp và chức năng thiết yếu của các phân tử này trong sinh học.
Khái niệm "nucleic acid" (axit nucleic) thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, liên quan đến chủ đề sinh học và di truyền học. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành sinh học tương đối cao, do vai trò quan trọng của axit nucleic trong cấu trúc di truyền của tế bào. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, các bài báo về sinh học phân tử và y học, khi thảo luận về DNA và RNA.
Acid nucleic là một loại polymer sinh học, có chức năng chính là lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền trong tế bào. Chủ yếu có hai loại acid nucleic: acid deoxyribonucleic (DNA) và acid ribonucleic (RNA). Chúng được cấu thành từ các nucleotide, mỗi nucleotide bao gồm một đường, một nhóm phosphate và một bazơ nitrogen. Cả hai loại acid nucleic đều quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và điều hòa hoạt động di truyền trong sinh vật.
Thuật ngữ "nucleic acid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "nucleus" có nghĩa là "nhân" và "acid" có nghĩa là "axit". Các axit nucleic, bao gồm DNA và RNA, lần đầu tiên được phát hiện vào thế kỷ 19 khi nhà sinh học Friedrich Miescher nghiên cứu các tế bào. Chúng đóng vai trò quan trọng trong di truyền và quá trình tổng hợp protein. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này phản ánh cấu trúc phức tạp và chức năng thiết yếu của các phân tử này trong sinh học.
Khái niệm "nucleic acid" (axit nucleic) thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, liên quan đến chủ đề sinh học và di truyền học. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành sinh học tương đối cao, do vai trò quan trọng của axit nucleic trong cấu trúc di truyền của tế bào. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, các bài báo về sinh học phân tử và y học, khi thảo luận về DNA và RNA.
