Bản dịch của từ Nuking trong tiếng Việt

Nuking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuking(Verb)

njˈuːkɪŋ
ˈnukɪŋ
01

Chịu đựng nhiệt độ hoặc áp lực cực độ

To subject to extreme heat or pressure

Ví dụ
02

Phá hủy hoặc làm hư hại hoàn toàn bằng cách sử dụng vũ khí hạt nhân.

To destroy or damage completely with the use of nuclear weapons

Ví dụ
03

Nấu ăn trong lò vi sóng

To cook food in a microwave oven

Ví dụ