Bản dịch của từ Nullable trong tiếng Việt
Nullable
Adjective

Nullable(Adjective)
nˈʌləbəl
ˈnəɫəbəɫ
01
Trong lập trình, điều này chỉ ra rằng một biến có thể không có giá trị, tức là giá trị null.
In computing indicating that a variable can have no value null
Ví dụ
02
Mô tả một kiểu dữ liệu có thể đại diện cho các giá trị thiếu hoặc không xác định.
Describing a data type that can represent missing or undefined values
Ví dụ
