Bản dịch của từ Number of tickets trong tiếng Việt

Number of tickets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Number of tickets(Noun)

nˈʌmbɐ ˈɒf tˈɪkɪts
ˈnəmbɝ ˈɑf ˈtɪkəts
01

Một con số được sử dụng để đại diện cho một lượng hoặc vị trí trong một chuỗi.

A numeral used to represent a quantity or position in a sequence

这是用来表示一个数量或者在一串中的位置的数字。

Ví dụ
02

Một đơn vị để đếm hoặc đo lường

A unit of counting or measuring

一个用来计数或测量的单位

Ví dụ
03

Một tờ giấy in hoặc thẻ cho phép vào sự kiện.

A printed slip of paper or card that allows entry to an event

一张纸片或卡片,用于凭证入场

Ví dụ