Bản dịch của từ Numerous statements trong tiếng Việt

Numerous statements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerous statements(Noun)

njˈuːmərəs stˈeɪtmənts
ˈnumɝəs ˈsteɪtmənts
01

Một tuyên bố hoặc nhận xét thường được đưa ra một cách chính thức hoặc công khai.

A declaration or remark often made formally or publicly

Ví dụ
02

Một hồ sơ bằng văn bản về những gì đã nói hoặc đã làm.

A written record of something said or done

Ví dụ
03

Hành động trình bày một cái gì đó

The action of presenting something

Ví dụ