ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Numerous statements
Một tuyên bố hoặc nhận xét thường được đưa ra một cách chính thức hoặc công khai.
A declaration or remark often made formally or publicly
Một hồ sơ bằng văn bản về những gì đã nói hoặc đã làm.
A written record of something said or done
Hành động trình bày một cái gì đó
The action of presenting something