Bản dịch của từ Nuphar trong tiếng Việt
Nuphar
Noun [U/C]

Nuphar(Noun)
nˈʌfɐ
ˈnəfɝ
Ví dụ
02
Tên chung của một số loại cây thủy sinh trong họ Nymphaeaceae
It's a common name for some aquatic plants belonging to the Nymphaeaceae family.
属于睡莲科的某些水生植物的通用名称
Ví dụ
