Bản dịch của từ Nurturing culture trong tiếng Việt

Nurturing culture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurturing culture(Phrase)

nˈɜːtʃərɪŋ kˈʌltʃɐ
ˈnɝtʃɝɪŋ ˈkəɫtʃɝ
01

Một bầu không khí ủng hộ và thúc đẩy sự an lành cá nhân hoặc cộng đồng.

An atmosphere that supports and fosters personal or communal wellbeing

Ví dụ
02

Một tập hợp các giá trị và thực tiễn nhằm thúc đẩy sự chăm sóc và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân.

A set of values and practices that promote care and support among individuals

Ví dụ
03

Một môi trường xã hội khuyến khích sự phát triển và trưởng thành.

A social environment that encourages growth and development

Ví dụ