Bản dịch của từ Nurturing network trong tiếng Việt

Nurturing network

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurturing network(Noun)

nˈɜːtʃərɪŋ nˈɛtwɜːk
ˈnɝtʃɝɪŋ ˈnɛtˌwɝk
01

Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ và tài nguyên cho sự phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.

A group of individuals or entities that provide support and resources for personal or professional development

Ví dụ
02

Một hệ thống tạo điều kiện kết nối và hợp tác giữa các thành viên vì lợi ích chung.

A system that facilitates connections and collaboration among members for mutual benefit

Ví dụ
03

Một môi trường khuyến khích sự phát triển và trưởng thành của các thành viên.

An environment that fosters growth and development among its participants

Ví dụ