Bản dịch của từ Object lesson trong tiếng Việt
Object lesson
Phrase

Object lesson(Phrase)
əbdʒˈɛkt lˈɛsən
əbdʒˈɛkt lˈɛsən
Ví dụ
02
Một bài học sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho một nguyên tắc hoặc bài học đạo đức.
A lesson that uses a specific example to illustrate a moral or principle
Ví dụ
03
Một kinh nghiệm mà từ đó người ta rút ra được bài học, thường là về cách tránh sai lầm.
An experience from which one learns a lesson often about how to avoid a mistake
Ví dụ
