Bản dịch của từ Object lesson trong tiếng Việt

Object lesson

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Object lesson(Phrase)

əbdʒˈɛkt lˈɛsən
əbdʒˈɛkt lˈɛsən
01

Một minh chứng thực tế về một quan điểm hoặc khái niệm, thường thông qua ví dụ về điều gì đó đã xảy ra sai.

A practical demonstration of a point or concept often through an example of something that went wrong

Ví dụ
02

Một bài học sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho một nguyên tắc hoặc bài học đạo đức.

A lesson that uses a specific example to illustrate a moral or principle

Ví dụ
03

Một kinh nghiệm mà từ đó người ta rút ra được bài học, thường là về cách tránh sai lầm.

An experience from which one learns a lesson often about how to avoid a mistake

Ví dụ