Anh - Việt

Bản dịch của từ Obligate trong tiếng Việt

obligate

AdjectiveVerb

obligate (Adjective)

/ˈɑbləgˌeit/
/ˈɑbləgˌeit/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Bị giới hạn vào một chức năng, cách sống hoặc vai trò nhất định; phải hoạt động hoặc sống theo một kiểu cố định.

Restricted to a particular function or mode of life.

Ví dụ
Nghĩa vụ xã hội có thể khó khăn để thực hiện đối với người nội tâm.Social obligations can be challenging to fulfill for introverts.
Cô cảm thấy bắt buộc phải tham dự sự kiện xã hội mặc dù mệt mỏi.She felt obligated to attend the social event despite her exhaustion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

obligate (Verb)

/ˈɑbləgˌeit/
/ˈɑbləgˌeit/
AI

Nghĩa 01

Giao (tài sản) làm tài sản bảo đảm; cam kết dùng tài sản làm đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ.

Commit (assets) as security.

Ví dụ
Cô ấy phải cam kết nhà của mình là tài sản đảm bảo cho khoản vay.She had to obligate her house as collateral for the loan.
Tổ chức buộc các thành viên tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.The organization obligates its members to follow strict rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bắt buộc ai đó phải thực hiện một nghĩa vụ về mặt pháp lý hoặc đạo lý; ép buộc người ta làm điều gì đó vì luật pháp, hợp đồng hoặc trách nhiệm đạo đức.

Require or compel (someone) to undertake a legal or moral duty.

Ví dụ
Bố mẹ bắt buộc phải cung cấp cho việc học của con cái.Parents are obligated to provide for their children's education.
Luật bắt buộc công dân phải nộp thuế đúng hạn.The law obligates citizens to pay their taxes on time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh