obligates
Verb
obligates (Verb)
/ˈɑbləgeɪts/
/ˈɑbləgeɪts/
AI
Ví dụ
Xã hội bắt buộc mọi người giúp đỡ những người kém may mắn trong khủng hoảng.Society obligates individuals to help the less fortunate in crises.
Luật này không bắt buộc công dân phải quyên góp tiền cho từ thiện.This law does not obligate citizens to donate money to charities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "obligates" là dạng hiện tại của "obligate", có nghĩa là bắt buộc hoặc yêu cầu một ai đó thực hiện một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Ở tiếng Anh Mỹ, "obligates" có thể được dùng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách nhấn âm.