observably
Adverb
observably (Adverb)
/ˈəbzɝvəbli/
/ˈəbzɝvəbli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng rõ ràng đã cải thiện sau khi công viên mới được xây dựng.The community observably improved after the new park was built.
Những thay đổi trong hành vi xã hội không rõ ràng trong suốt nghiên cứu.The changes in social behavior were not observably significant during the study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "observably" là trạng từ được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó có thể được quan sát hoặc nhận thấy một cách rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học khi người nói muốn nhấn mạnh tính khả thi của việc quan sát một hiện tượng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.