Bản dịch của từ Occasional buy trong tiếng Việt

Occasional buy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional buy(Noun)

əkˈeɪʒənəl bˈaɪ
əˈkeɪʒənəɫ ˈbaɪ
01

Một ví dụ về việc mua sắm cái gì đó không phải là quyết định bình thường.

An instance of buying something that is not a regular decision

Ví dụ
02

Một giao dịch mua được thực hiện không thường xuyên hoặc không theo chu kỳ đều đặn.

A purchase made infrequently or at irregular intervals

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một giao dịch mua không tiêu chuẩn hoặc một lần.

A term used to describe a nonstandard or oneoff acquisition

Ví dụ