Bản dịch của từ Oct trong tiếng Việt

Oct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oct(Noun)

ˈɒkt
ˈɑkt
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong toán học và khoa học để chỉ hệ số tám

A term used in mathematics and science to denote a base of eight

Ví dụ
02

Một tiền tố có nghĩa là tám hoặc thứ tám

A prefix meaning eight or eighth

Ví dụ
03

Tháng Tám, tháng thứ tám của năm theo lịch Gregory, nổi tiếng với 31 ngày.

The eighth month of the year in the Gregorian calendar known for having 31 days

Ví dụ

Họ từ