Bản dịch của từ Of blood trong tiếng Việt

Of blood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of blood(Phrase)

ˈɒf blˈʌd
ˈɑf ˈbɫəd
01

Được sử dụng để chỉ dòng dõi hoặc nguồn gốc liên quan đến các mối quan hệ trong gia đình

Used to indicate lineage or descent referring to familial connections

Ví dụ
02

Đề cập đến các bối cảnh liên quan đến máu như thảo luận về y tế hoặc sức khỏe

Referring to bloodrelated contexts such as medical or health discussions

Ví dụ
03

Thuật ngữ được sử dụng để mô tả điều gì đó liên quan đến máu, thường theo nghĩa ẩn dụ

A term used to describe something related to blood often in a metaphorical sense

Ví dụ