Bản dịch của từ Off-duty trong tiếng Việt

Off-duty

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-duty(Noun)

ˌɔfdˈuti
ˌɔfdˈuti
01

Khoảng thời gian không phải làm nhiệm vụ; thời gian nghỉ sau khi hoàn thành ca làm việc hoặc nhiệm vụ (thời gian được nghỉ, không trực/không làm việc).

A period offduty time spent offduty.

休息时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Off-duty(Adjective)

ˌɔfdˈuti
ˌɔfdˈuti
01

Mô tả người không đang làm việc hoặc không trong ca trực; cũng dùng cho hành động, đồ vật hoặc không khí mang tính ‘không làm việc’ hoặc gợi ý trạng thái nghỉ ngơi, ngoài giờ.

Of persons not engaged in or occupied with regular work not on duty Also of things actions etc relating to or suggestive of this state.

不在工作状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Off-duty(Adverb)

ˌɔfdˈuti
ˌɔfdˈuti
01

Khi không đang làm việc hoặc không phải thực hiện nhiệm vụ thường nhật — tức là đang nghỉ, không trong ca làm hoặc ngoài giờ nhiệm vụ.

When not engaged in or occupied with ones regular work away from normal duties.

不在工作中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh