Bản dịch của từ Off-duty trong tiếng Việt
Off-duty

Off-duty(Noun)
Off-duty(Adjective)
Của những người: không tham gia hoặc bận rộn với công việc thường xuyên, không làm nhiệm vụ. Ngoài ra về sự vật, hành động, v.v.: liên quan đến hoặc gợi ý đến trạng thái này.
Of persons not engaged in or occupied with regular work not on duty Also of things actions etc relating to or suggestive of this state.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "off-duty" được sử dụng để chỉ trạng thái của một người làm việc, đặc biệt là trong ngành nghề như cảnh sát, quân đội hoặc y tế, khi họ không thực hiện nghĩa vụ hoặc không làm việc. Từ này không có sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, "off-duty" thường được nhấn mạnh để chỉ rõ thời gian nghỉ ngơi hoặc không làm nhiệm vụ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ khoảng thời gian không làm việc.
Từ "off-duty" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "off" và "duty", trong đó "duty" xuất phát từ tiếng Latinh "debere", có nghĩa là "phải" hoặc "nên". Lịch sử từ này phản ánh tình trạng không chịu trách nhiệm hoặc không thực hiện nghĩa vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Ngày nay, "off-duty" được sử dụng để chỉ trạng thái mà một người không còn làm việc hoặc không còn trong tình trạng phục vụ, thể hiện sự tách biệt với các nghĩa vụ chuyên môn.
Từ "off-duty" được sử dụng với tần suất vừa phải trong cả bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và tình trạng làm việc. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại hoặc bài viết mô tả tình huống nghề nghiệp. Trong phần Nói và Viết, "off-duty" thường được dùng để chỉ thời gian cá nhân của nhân viên, ví dụ như cảnh sát hoặc y tá, khi họ không trong giờ làm việc. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày và văn bản nghề nghiệp.
Từ "off-duty" được sử dụng để chỉ trạng thái của một người làm việc, đặc biệt là trong ngành nghề như cảnh sát, quân đội hoặc y tế, khi họ không thực hiện nghĩa vụ hoặc không làm việc. Từ này không có sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, "off-duty" thường được nhấn mạnh để chỉ rõ thời gian nghỉ ngơi hoặc không làm nhiệm vụ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ khoảng thời gian không làm việc.
Từ "off-duty" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "off" và "duty", trong đó "duty" xuất phát từ tiếng Latinh "debere", có nghĩa là "phải" hoặc "nên". Lịch sử từ này phản ánh tình trạng không chịu trách nhiệm hoặc không thực hiện nghĩa vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Ngày nay, "off-duty" được sử dụng để chỉ trạng thái mà một người không còn làm việc hoặc không còn trong tình trạng phục vụ, thể hiện sự tách biệt với các nghĩa vụ chuyên môn.
Từ "off-duty" được sử dụng với tần suất vừa phải trong cả bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và tình trạng làm việc. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại hoặc bài viết mô tả tình huống nghề nghiệp. Trong phần Nói và Viết, "off-duty" thường được dùng để chỉ thời gian cá nhân của nhân viên, ví dụ như cảnh sát hoặc y tá, khi họ không trong giờ làm việc. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày và văn bản nghề nghiệp.
