Bản dịch của từ Offbeat style trong tiếng Việt

Offbeat style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offbeat style(Noun)

ˈɒfbiːt stˈaɪl
ˈɔfˌbit ˈstaɪɫ
01

Một phong cách độc đáo hoặc thu hút vì sự khác biệt so với dòng chính.

A style that is unusual or interesting due to its difference from the mainstream

Ví dụ
02

Một phong cách đặc trưng hoặc bất thường, khác biệt so với chuẩn mực.

A distinctive or unconventional style that deviates from the norm

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt hoặc sáng tạo mang tính đặc trưng nhưng không được chấp nhận phổ biến.

A characteristic manner of expression or creation that is not commonly accepted

Ví dụ