Bản dịch của từ Offshoot trong tiếng Việt

Offshoot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offshoot(Noun)

ˈɒfʃˌuːt
ˈɔfˌʃut
01

Một nhánh hoặc phần phát triển từ thân chính

A branch or part that has developed from the main body.

一个从主干上发展出来的分支或部分。

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc kết quả của một điều gì đó, đặc biệt là một phát triển mới

A product or result of something, especially a new development.

一个产品或某物的成果,尤其是新兴的开发成果。

Ví dụ
03

Mối đời hoặc con cháu của một tổ tiên hoặc dòng họ cụ thể

A descendant or descendant of a certain ancestor or lineage.

这是某个特定祖先或家族的后裔或子孙。

Ví dụ