Bản dịch của từ On a piece of paper trong tiếng Việt

On a piece of paper

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a piece of paper(Phrase)

ˈɒn ˈɑː pˈiːs ˈɒf pˈeɪpɐ
ˈɑn ˈɑ ˈpis ˈɑf ˈpeɪpɝ
01

Một tờ giấy vật lý có nội dung viết hoặc in trên đó.

A physical sheet made of paper with writing or printed information on it

Ví dụ
02

Hành động ghi lại bằng văn bản trên giấy

The act of making a written record on paper

Ví dụ
03

Một loại vật liệu thường được sử dụng để viết, in ấn hoặc vẽ.

A common material used for writing printing or drawing

Ví dụ