Bản dịch của từ On-axis trong tiếng Việt

On-axis

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-axis(Adjective)

ˈɒnɐksˌiːz
ˈɑˈnæksɪs
01

Căn chỉnh theo trục chính của một cấu trúc hoặc hệ thống

Aligned with the main axis of a structure or system

Ví dụ
02

Mô tả một phép đo hoặc thành phần được định hướng dọc theo trục chính.

Describing a measurement or component that is oriented along the principal axis

Ví dụ
03

Đề cập đến một phương hướng song song với trục của một hệ quy chiếu.

Referring to a direction that is parallel to the axis of a reference frame

Ví dụ