ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
On-set
Sự bắt đầu cũng có thể đề cập đến việc sắp xếp diễn viên và đoàn làm phim trước khi bắt đầu quay.
The warning could also refer to organizing the cast and crew before filming begins.
开拍前的排戏安排也可以称为开拍仪式或出场布置。
Giai đoạn hoặc bước đầu của một cái gì đó
The initial stage of something
某事的起始阶段
Bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện
The beginning of a process or event
一个过程或事件的起点