Bản dịch của từ On-set trong tiếng Việt

On-set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-set(Noun)

ˈɒnsɛt
ˈɑnˈsɛt
01

Sự bắt đầu cũng có thể đề cập đến việc sắp xếp diễn viên và đoàn làm phim trước khi bắt đầu quay.

The warning could also refer to organizing the cast and crew before filming begins.

开拍前的排戏安排也可以称为开拍仪式或出场布置。

Ví dụ
02

Giai đoạn hoặc bước đầu của một cái gì đó

The initial stage of something

某事的起始阶段

Ví dụ
03

Bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện

The beginning of a process or event

一个过程或事件的起点

Ví dụ