Bản dịch của từ On the back burner trong tiếng Việt
On the back burner
Phrase

On the back burner(Phrase)
ˈɒn tʰˈiː bˈæk bˈɜːnɐ
ˈɑn ˈθi ˈbæk ˈbɝnɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong trạng thái tạm thời không hoạt động hoặc bị trì hoãn
In a state of being temporarily inactive or postponed
Ví dụ
