Bản dịch của từ On the back burner trong tiếng Việt

On the back burner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the back burner(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː bˈæk bˈɜːnɐ
ˈɑn ˈθi ˈbæk ˈbɝnɝ
01

Không được chú ý ngay lập tức, thường ám chỉ rằng nó sẽ được giải quyết sau.

Not given immediate attention often implying it will be addressed later

Ví dụ
02

Một điều gì đó bị gác lại hoặc trì hoãn để ưu tiên cho một vấn đề khẩn cấp hơn.

Something that is sidelined or delayed in favor of a more urgent matter

Ví dụ
03

Trong trạng thái tạm thời không hoạt động hoặc bị trì hoãn

In a state of being temporarily inactive or postponed

Ví dụ