Bản dịch của từ One trong tiếng Việt
One
Noun [U/C] Pronoun Adjective

One(Noun)
ˈuːn
ˈun
Ví dụ
02
Số nguyên là nhỏ nhất cho một lượng đơn nhất
The smallest integer, a single amount
这是最小的整数,也可以理解为一个单一的数值。
Ví dụ
One(Pronoun)
ˈuːn
ˈun
Ví dụ
02
Để chỉ bất cứ thành viên nào trong nhóm hoặc bộ sưu tập
A unique individual or object that stands out as the best in its kind
用来指任何一个群体或集合中的成员
Ví dụ
03
Được dùng để nói về một cá nhân thuộc một loại hoặc kiểu đặc biệt nào đó
The smallest integer of an odd amount
最小的奇数
Ví dụ
One(Adjective)
ˈuːn
ˈun
01
Là một đơn vị hoặc cá nhân riêng biệt, không phải nhiều người hoặc vật thể
The number that comes after zero and before two represents a single unit or an individual object.
作为一个单一的个体,而非多个整体
Ví dụ
02
Đại diện cho một người hoặc vật riêng lẻ
Someone or something that is one of a kind or the best in its class
某个人或某物在它所属的类别中是唯一的或最杰出的存在
Ví dụ
03
Ví dụ
