Bản dịch của từ One-point trong tiếng Việt

One-point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-point(Noun)

wˈɒnpɔɪnt
ˈwənˈpɔɪnt
01

Một tham chiếu tới một giá trị hoặc điểm số duy nhất trong một chuỗi

A reference to a single value or score within a series.

这是指在一系列数据中某个特定的数值或得分点。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ một đơn vị hoặc khía cạnh riêng biệt trong một chủ đề phức tạp

A term that refers to a single unit or aspect within a multi-faceted topic.

这个术语指的是多面主题中的一个单一单位或方面。

Ví dụ
03

Thuật ngữ chỉ một điểm cụ thể trong quá trình hoặc bối cảnh thường được dùng trong các bài đánh giá hoặc hệ thống chấm điểm

A term that refers to a specific moment in a process or context, often used in assessments or scoring systems.

这个术语指的是在某个流程或背景中的特定时间点,常用于评估或评分体系中。

Ví dụ