Anh - Việt

Bản dịch của từ One-shot case study trong tiếng Việt

one-shot case study

Noun

one-shot case study (Noun)

/ˈoʊnhˌoʊst kˈeɪs stˈʌdi/
/ˈoʊnhˌoʊst kˈeɪs stˈʌdi/
AI

Nghĩa 01

Một phương pháp nghiên cứu liên quan đến việc thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất.

A research method that involves collecting data at a single point in time.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu trường hợp một lần về sự tham gia của cộng đồng vào năm 2022.The researchers conducted a one-shot case study on community engagement in 2022.
Một nghiên cứu trường hợp một lần không cung cấp thông tin dữ liệu lâu dài.A one-shot case study does not provide long-term data insights.

Nghĩa 02

Một loại nghiên cứu điển hình tập trung vào một trường hợp cụ thể thay vì nhiều trường hợp.

A type of case study that focuses on a specific instance rather than multiple cases.

Ví dụ
Nghiên cứu trường hợp một lần về tình trạng vô gia cư đã cung cấp thông tin quý giá cho dự án của chúng tôi.The one-shot case study on homelessness provided valuable insights for our project.
Đây không phải là nghiên cứu trường hợp một lần; đó là phân tích rộng hơn.This is not a one-shot case study; it's a broader analysis.

Nghĩa 03

Một chiến lược đánh giá nơi dữ liệu được thu thập từ một cá nhân hoặc nhóm duy nhất tại một thời điểm.

An evaluation strategy where data is obtained from a single participant or group at one time.

Ví dụ
Nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu trường hợp một lần về sự tham gia cộng đồng.The researcher conducted a one-shot case study on community engagement.
Nghiên cứu trường hợp một lần không cung cấp các quan sát lặp lại.A one-shot case study does not provide repeated observations.