ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
One square metre
Hữu ích để xác định dung lượng không gian còn trống
It's useful for estimating how much free space is left.
这对于确定剩余空间的大小非常有用。
Một đơn vị đo diện tích bằng với một hình vuông cạnh dài một mét
An area measurement unit equal to a square with each side one meter long.
一平方米,是指边长为一米的正方形的面积单位。
Thông thường được sử dụng trong bất động sản để chỉ kích thước đất đai hoặc tài sản.
Typically used in real estate to refer to the size of land or property.
常用于房地产行业,用来表示土地或房产的尺寸大小