Bản dịch của từ One vision trong tiếng Việt

One vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One vision(Noun)

wˈɐn vˈɪʒən
ˈwən ˈvɪʒən
01

Một trải nghiệm khi thấy ai đó hoặc điều gì đó trong mơ, trong trạng thái thôi miên hoặc như một hiện tượng siêu nhiên xuất hiện.

It's a feeling of encountering someone or something in a dream, in a trance state, or as a supernatural phenomenon.

这是一种体验,感受到有人或某些事物在梦中、催眠状态下,或者像是一种超自然的现象。

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc ý tưởng cụ thể mà người ta hy vọng đạt được trong tương lai

A specific goal or idea that people hope to achieve in the future.

一个具体的目标或想法,人们期望在未来实现的事情。

Ví dụ
03

Khả năng nhìn rõ hoặc hiểu rõ điều gì đó

The ability to perceive or understand something clearly.

清楚地理解或看清某事的能力

Ví dụ