Bản dịch của từ One vision trong tiếng Việt
One vision
Noun [U/C]

One vision(Noun)
wˈɐn vˈɪʒən
ˈwən ˈvɪʒən
01
Một trải nghiệm thấy ai đó hoặc một thứ gì đó trong giấc mơ, trạng thái thôi miên, hoặc như một hiện tượng siêu nhiên.
An experience of seeing someone or something in a dream or trance or as a supernatural apparition
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng nhìn nhận hoặc hiểu điều gì đó một cách rõ ràng.
The ability to see or understand something clearly
Ví dụ
