Bản dịch của từ Online educator trong tiếng Việt

Online educator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online educator(Noun)

ˈɒnlaɪn ˈɛdʒuːkˌeɪtɐ
ˈɑnˌɫaɪn ˈɛdʒəˌkeɪtɝ
01

Một giảng viên hoặc huấn luyện viên sử dụng các công cụ và tài nguyên trực tuyến để cung cấp nội dung giáo dục.

An instructor or trainer who uses online tools and resources to deliver educational content

Ví dụ
02

Một chuyên gia cung cấp giáo dục và đào tạo từ xa cho người học.

A professional engaged in providing education and training remotely to learners

Ví dụ
03

Một người dạy học hoặc hướng dẫn học sinh qua internet

A person who teaches or instructs students via the internet

Ví dụ