Bản dịch của từ Oof trong tiếng Việt

Oof

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oof(Interjection)

ˈuːf
ˈuf
01

Biểu hiện của sự đau đớn hoặc khó chịu

An expression of pain or discomfort

Ví dụ
02

Âm thanh mô phỏng một sự sụp đổ hoặc rơi nhẹ.

A sound made to imitate a soft fall or collapse

Ví dụ
03

Được sử dụng để diễn đạt cảm giác thất vọng hoặc bực bội.

Used to convey a sense of disappointment or frustration

Ví dụ