Bản dịch của từ Open eyes trong tiếng Việt
Open eyes
Phrase

Open eyes(Phrase)
ˈəʊpən ˈaɪz
ˈoʊpən ˈaɪz
Ví dụ
02
Để nhận thấy hoặc nhận thức một cách rõ ràng hoặc hiểu biết
To notice or perceive with clarity or understanding
Ví dụ
03
Để nhận thức được điều gì đó trước đây chưa biết hoặc chưa được nhận ra
To become aware of something previously unknown or unrecognized
Ví dụ
