Bản dịch của từ Open eyes trong tiếng Việt

Open eyes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open eyes(Phrase)

ˈəʊpən ˈaɪz
ˈoʊpən ˈaɪz
01

Để cảnh giác hoặc chú ý đến những gì đang xảy ra

To be alert or watchful attentive to whats happening

Ví dụ
02

Để nhận thấy hoặc nhận thức một cách rõ ràng hoặc hiểu biết

To notice or perceive with clarity or understanding

Ví dụ
03

Để nhận thức được điều gì đó trước đây chưa biết hoặc chưa được nhận ra

To become aware of something previously unknown or unrecognized

Ví dụ