Bản dịch của từ Open settlement trong tiếng Việt
Open settlement
Phrase

Open settlement(Phrase)
ˈəʊpən sˈɛtəlmənt
ˈoʊpən ˈsɛtəɫmənt
Ví dụ
02
Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp có thể được thảo luận và điều chỉnh một cách minh bạch.
An arrangement or agreement that can be discussed and modified openly
Ví dụ
03
Một tình huống mà các sự kiện hoặc cuộc thảo luận diễn ra một cách công khai và không bị hạn chế.
A situation where events or discussions take place in a transparent and unrestricted manner
Ví dụ
