Bản dịch của từ Open settlement trong tiếng Việt

Open settlement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open settlement(Phrase)

ˈəʊpən sˈɛtəlmənt
ˈoʊpən ˈsɛtəɫmənt
01

Một khu định cư nơi cư dân có thể tự do sinh sống mà không bị ràng buộc trước đó.

A settlement where the inhabitants may freely establish themselves without prior restrictions

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp có thể được thảo luận và điều chỉnh một cách minh bạch.

An arrangement or agreement that can be discussed and modified openly

Ví dụ
03

Một tình huống mà các sự kiện hoặc cuộc thảo luận diễn ra một cách công khai và không bị hạn chế.

A situation where events or discussions take place in a transparent and unrestricted manner

Ví dụ