Bản dịch của từ Opening question trong tiếng Việt

Opening question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening question (Noun)

ˈoʊpənɨŋ kwˈɛstʃən
ˈoʊpənɨŋ kwˈɛstʃən
01

Một câu hỏi được đặt ra để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

A question that is posed to initiate conversation or discussion.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một câu hỏi cung cấp một cơ hội rộng rãi cho phản hồi chứ không phải câu trả lời cụ thể.

A question that provides a broad opportunity for response rather than a specific answer.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một câu hỏi thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn để làm quen và khuyến khích sự cởi mở.

A question often used in interviews to break the ice and encourage openness.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/opening question/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Opening question

Không có idiom phù hợp