Bản dịch của từ Opening statement trong tiếng Việt
Opening statement
Noun [U/C]

Opening statement(Noun)
ˈoʊpənɨŋ stˈeɪtmənt
ˈoʊpənɨŋ stˈeɪtmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tuyên bố giới thiệu hoặc bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc bài thuyết trình.
A statement that introduces or begins a discussion or presentation.
Ví dụ
