Bản dịch của từ Opening statement trong tiếng Việt

Opening statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening statement(Noun)

ˈoʊpənɨŋ stˈeɪtmənt
ˈoʊpənɨŋ stˈeɪtmənt
01

Lập luận hoặc nhận xét đầu tiên được thực hiện bởi một luật sư trong một vụ án tòa án.

The first argument or remarks made by a lawyer in a court case.

Ví dụ
02

Một tuyên bố khởi đầu được thực hiện trong một phiên tòa pháp lý trước khi chứng cứ được trình bày.

An initial declaration made in a legal trial before evidence is presented.

Ví dụ
03

Một tuyên bố giới thiệu hoặc bắt đầu một cuộc thảo luận hoặc bài thuyết trình.

A statement that introduces or begins a discussion or presentation.

Ví dụ