Bản dịch của từ Opposition brief trong tiếng Việt

Opposition brief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opposition brief(Noun)

ˌɒpəzˈɪʃən brˈiːf
ˌɑpəˈzɪʃən ˈbrif
01

Một tài liệu pháp lý do bên đối phương nộp trong vụ án tại tòa án, trình bày các luận điểm và bằng chứng của họ

This is a legal document filed by the opposing party in a lawsuit, outlining their arguments and evidence.

这是对方提交到法院的一份法律文件,详细说明了他们的论据和证据。

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt bằng văn bản các luận điểm phản bác một đề nghị hoặc vụ án trong các thủ tục pháp lý

A written summary of the arguments presented to oppose a proposal or case in legal proceedings.

对一项动议或案件提出的论点的书面总结

Ví dụ
03

Một tuyên bố phản hồi lại đề nghị được đưa ra trong một vụ kiện để chống lại các yêu cầu của bên đối phương.

This is a response statement to a complaint filed within a legal framework, aiming to dismiss the claims made by the opposing party.

这是对一份在法律背景下提交的投诉申请的回应声明,目的是驳回对方的索赔要求。

Ví dụ