ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Opt into
Chấp nhận tham gia vào một hệ thống hoặc sắp xếp nào đó, thường là với điều kiện đã được đồng ý trước.
Agreeing to join a system or agreement usually requires prior consent.
通常需要事先获得同意,才能加入某个系统或达成协议。
Chọn tham gia vào một việc gì đó hoặc để điều gì xảy ra.
Choose to participate in something or allow something to happen.
选择参与某事或允许某事发生
Đưa ra quyết định chọn lựa một phương án cụ thể nào đó thay vì các phương án khác.
Make a decision to choose a specific option over another.
做出决定,选择一个具体的方案而非其他