Bản dịch của từ Option to tax trong tiếng Việt

Option to tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Option to tax(Noun)

ˈɑpʃən tˈu tˈæks
ˈɑpʃən tˈu tˈæks
01

Một quy định pháp lý cho phép bên liên quan chọn xem có đánh thuế hay miễn thuế cho một giao dịch cụ thể.

A legal regulation allows one party to choose whether a specific transaction is taxed or exempt from tax.

一项法律规定允许一方对特定交易选择缴税或免税。

Ví dụ
02

Lựa chọn mà người nộp thuế được quyền xác định cách xử lý một giao dịch theo mục đích thuế VAT.

The choice given to taxpayers pertains to how they handle a transaction for VAT purposes.

纳税人在增值税处理方面可选择的方式。

Ví dụ
03

Cơ chế quyết định trong luật thuế ảnh hưởng đến các khoản nợ thuế có thể phát sinh.

A determining mechanism in tax law affects the potential tax obligations.

税法中的一种决策机制,影响潜在的税务负担。

Ví dụ