Bản dịch của từ Option to tax trong tiếng Việt
Option to tax
Noun [U/C]

Option to tax(Noun)
ˈɑpʃən tˈu tˈæks
ˈɑpʃən tˈu tˈæks
Ví dụ
02
Lựa chọn mà người nộp thuế được quyền xác định cách xử lý một giao dịch theo mục đích thuế VAT.
The choice given to taxpayers pertains to how they handle a transaction for VAT purposes.
纳税人在增值税处理方面可选择的方式。
Ví dụ
