Bản dịch của từ Option to tax trong tiếng Việt
Option to tax
Noun [U/C]

Option to tax(Noun)
ˈɑpʃən tˈu tˈæks
ˈɑpʃən tˈu tˈæks
01
Lựa chọn mà người nộp thuế được phép đưa ra về cách xử lý một giao dịch cho mục đích thuế VAT.
The choice is provided to taxpayers regarding how to handle a transaction for VAT purposes.
纳税人在处理交易以增值税为目的时所享有的选择权
Ví dụ
Ví dụ
