Bản dịch của từ Orientable trong tiếng Việt
Orientable

Orientable(Adjective)
Toán học. Của một bề mặt: sao cho một hình có định hướng, khi di chuyển xung quanh bất kỳ đường kín nào trên bề mặt, sẽ trở về vị trí ban đầu với cùng hướng; không thể định hướng được; (rộng rãi hơn, của một đa tạp) có khả năng được gán một hệ tọa độ toàn cầu được xác định rõ ràng.
Mathematics. Of a surface: such that an oriented figure, when moved around any closed path in the surface, returns to its initial position with the same orientation; not non-orientable; (more widely, of a manifold) capable of being assigned a well-defined global coordinate system.
Có khả năng định hướng.
Capable of being oriented.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "orientable" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng định hướng hoặc có thể xác định hướng. Trong ngữ cảnh toán học hoặc hình học, một đối tượng được gọi là orientable nếu có thể xác định đồng nhất hướng cho tất cả các điểm của nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, lượng từ xuất hiện trong các tài liệu học thuật có thể dao động giữa hai biến thể, phụ thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "orientable" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "orientare", có nghĩa là "định hướng" hoặc "hướng về phía đông". Từ này được phát triển với tiền tố "ori-" xuất phát từ "oriri", nghĩa là "mọc lên" hoặc "nổi lên". Trong bối cảnh hiện đại, "orientable" chỉ khả năng của một đối tượng hay không gian để định vị hoặc xác định hướng, liên quan chặt chẽ đến khái niệm định hướng trong toán học và vật lý, đặc biệt là trong các lĩnh vực như hình học vi phân.
Từ "orientable" không xuất hiện một cách phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thuộc lĩnh vực toán học và vật lý, liên quan đến các khái niệm như hình học và cấu trúc không gian. Khả năng "orientable" của một bề mặt có thể là chủ đề của các bài luận hoặc nghiên cứu trong các môn khoa học tự nhiên, đặc biệt khi thảo luận về các đối tượng hình học phức tạp.
Từ "orientable" trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng định hướng hoặc có thể xác định hướng. Trong ngữ cảnh toán học hoặc hình học, một đối tượng được gọi là orientable nếu có thể xác định đồng nhất hướng cho tất cả các điểm của nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, lượng từ xuất hiện trong các tài liệu học thuật có thể dao động giữa hai biến thể, phụ thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "orientable" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "orientare", có nghĩa là "định hướng" hoặc "hướng về phía đông". Từ này được phát triển với tiền tố "ori-" xuất phát từ "oriri", nghĩa là "mọc lên" hoặc "nổi lên". Trong bối cảnh hiện đại, "orientable" chỉ khả năng của một đối tượng hay không gian để định vị hoặc xác định hướng, liên quan chặt chẽ đến khái niệm định hướng trong toán học và vật lý, đặc biệt là trong các lĩnh vực như hình học vi phân.
Từ "orientable" không xuất hiện một cách phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thuộc lĩnh vực toán học và vật lý, liên quan đến các khái niệm như hình học và cấu trúc không gian. Khả năng "orientable" của một bề mặt có thể là chủ đề của các bài luận hoặc nghiên cứu trong các môn khoa học tự nhiên, đặc biệt khi thảo luận về các đối tượng hình học phức tạp.
