Bản dịch của từ Original intent trong tiếng Việt

Original intent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original intent(Noun)

ɚˈɪdʒənəl ˌɪntˈɛnt
ɚˈɪdʒənəl ˌɪntˈɛnt
01

Ý định hoặc mục đích ban đầu của người sáng tạo ra nó.

The original intention or purpose conceived or planned by the creator.

意图或最初由创作者设定或预想的目的

Ví dụ
02

Mục đích hoặc mục tiêu ban đầu của một hành động hoặc nguyên tắc, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý.

The initial goal or intent behind an action or principle, especially in a legal context.

最初的动机或意图,特别是在法律背景下,指的是一项行动背后所蕴藏的目标或原则。

Ví dụ
03

Bối cảnh lịch sử hoặc ý nghĩa đằng sau một luật lệ hay điều luật cụ thể, theo hiểu biết của những người soạn thảo ra nó.

The historical context or significance behind a specific law or legislation as understood by its drafters.

一个特定法律背后的历史背景或意义,指的是那些制定法律的人们所理解的内容。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh