Bản dịch của từ Original intent trong tiếng Việt
Original intent

Original intent(Noun)
Bối cảnh lịch sử hoặc ý nghĩa đằng sau một luật lệ hay điều luật cụ thể, theo hiểu biết của những người soạn thảo ra nó.
The historical context or significance behind a specific law or legislation as understood by its drafters.
一个特定法律背后的历史背景或意义,指的是那些制定法律的人们所理解的内容。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "original intent" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực luật học và chính trị, ám chỉ ý nghĩa hoặc mục đích nguyên thủy mà người soạn thảo một văn bản pháp lý, như hiến pháp, muốn truyền tải. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý của Mỹ, "original intent" thường được coi là một nguyên tắc quan trọng trong việc giải thích các điều luật.
Từ "original intent" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực luật học và chính trị, ám chỉ ý nghĩa hoặc mục đích nguyên thủy mà người soạn thảo một văn bản pháp lý, như hiến pháp, muốn truyền tải. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý của Mỹ, "original intent" thường được coi là một nguyên tắc quan trọng trong việc giải thích các điều luật.
