Anh - Việt

Bản dịch của từ Original intent trong tiếng Việt

original intent

Noun

original intent (Noun)

/ɚˈɪdʒənəl ˌɪntˈɛnt/
/ɚˈɪdʒənəl ˌɪntˈɛnt/
AI

Nghĩa 01

Ý định hoặc mục đích mà ban đầu đã được tạo ra hoặc dự tính bởi người sáng tạo.

The intention or purpose that was originally intended or contemplated by its creator.

Ví dụ
Ý định ban đầu của luật là bảo vệ quyền lợi của công dân.The original intent of the law was to protect citizens' rights.
Ý định ban đầu của dự án thường bị cộng đồng hiểu sai.The original intent of the project is often misunderstood by the community.

Nghĩa 02

Mục tiêu hoặc ý định ban đầu đằng sau một hành động hoặc nguyên tắc, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

The original aim or goal behind an action or principle, especially in legal contexts.

Ví dụ
Mục đích ban đầu của luật là bảo vệ quyền lợi của công dân.The original intent of the law was to protect citizens' rights.
Mục đích ban đầu của chương trình không rõ ràng với nhiều người tham gia.The original intent of the program is not clear to many participants.

Nghĩa 03

Bối cảnh lịch sử hoặc ý nghĩa đằng sau một đạo luật hoặc pháp luật cụ thể như được hiểu bởi những người soạn thảo nó.

The historical context or meaning behind a particular statute or law as understood by its framers.

Ví dụ
Ý định ban đầu của luật là bảo vệ quyền công dân.The original intent of the law was to protect civil rights.
Ý định ban đầu của chính sách này không phải lúc nào cũng rõ ràng.The original intent of this policy is not always clear.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh