Bản dịch của từ Ormulu trong tiếng Việt

Ormulu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ormulu(Noun)

ˈɔɹmjulə
ˈɔɹmjulə
01

Một hợp kim có màu vàng, bao gồm đồng, kẽm và magiê, được sử dụng trong các đồ vật trang trí.

A gold-colored alloy of copper, zinc, and magnesium, used in decorative objects.

奥姆鲁合金 - 一种由铜、锌和镁组成的金黄色合金,常用于装饰性物品

Ví dụ
02

Một đối tượng được làm từ hợp kim như vậy, thường được sử dụng trong đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật.

An object made from such an alloy, often used in furniture and artworks.

黄铜器 - 由黄铜合金制成的物品,常用于家具和艺术品

Ví dụ
03

Một loại nghệ thuật trang trí tích hợp hợp kim này, thường dưới dạng bề mặt mạ vàng hoặc phủ.

A type of decorative art that incorporates this alloy, typically in the form of gilded or covered surfaces.

奥尔姆鲁合金装饰艺术 - 一种结合了此合金的装饰艺术,通常以镀金或覆盖表面的形式出现

Ví dụ